| 1 |
02/10/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 02/10/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 2 |
09/10/2026 |
Bay Vietjet Air - (Quốc Khánh Đài Loan) |
13,590,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air - (Quốc Khánh Đài Loan)) 09/10/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
13,590,000đ |
12,590,000đ |
12,590,000đ |
4,090,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
6,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 3 |
30/10/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 30/10/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 4 |
06/11/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 06/11/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 5 |
13/11/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 13/11/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
0đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
0đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
|
| 6 |
20/11/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 20/11/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 7 |
27/11/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 27/11/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
0đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
0đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
|
| 8 |
04/12/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 04/12/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 9 |
11/12/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 11/12/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
1,440,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
720,000đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
*PHỤ THU:
- Khách Việt Kiều: 720.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh Việt Nam).
- Khách ngoại quốc: 1.440.000VND/ khách (khách mang hộ chiếu nước ngoài có nơi sinh nước ngoài).
|
| 10 |
18/12/2026 |
Bay Vietjet Air |
12,990,000đ |
Còn 5 chỗ
|
|
X
Bảng chi tiết giá tour (Bay Vietjet Air) 18/12/2026
| Loại giá\Độ tuổi |
Người lớn(Trẻ 11 tuổi) |
Trẻ em(5 - 11 tuổi) |
Trẻ nhỏ(2 - 5 tuổi) |
Sơ sinh(nhỏ hơn 2 tuổi) |
| Giá |
12,990,000đ |
11,990,000đ |
11,990,000đ |
3,990,000đ |
| Phụ thu Nước Ngoài |
0đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Việt Kiều |
0đ |
0đ |
0 đ |
0 đ |
| Phụ thu Phòng đơn |
4,500,000 đ |
| Giảm giá |
0đ |
0đ |
0đ |
0đ |
Ghi chú
|