Hotline: 1900 1177

Tỷ lệ đậu visa

Phục vụ

Năm kinh nghiệm

Khách hài lòng

Visa Iceland

Đánh giá:
  4.75/5 trong 1 Đánh giá
1,071

Cập nhật lần cuối: tháng 7/2026

Tóm tắt nhanh:

  • Công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông phải xin visa Schengen trước khi đi Iceland.
  • Hồ sơ được tiếp nhận tại VFS Đan Mạch ở Hà Nội hoặc TP.HCM.
  • Lệ phí cơ bản: 90 EUR đối với người lớn45 EUR đối với trẻ từ 6 đến 11 tuổi.
  • Thời gian xử lý thông thường là 15 ngày, trường hợp cần kiểm tra thêm có thể kéo dài đến 30 ngày, và tối đa 60 ngày trong trường hợp đặc biệt cần xác minh sâu.
  • Bảo hiểm du lịch phải có mức trách nhiệm tối thiểu 30.000 EUR và có hiệu lực trên toàn khu vực Schengen.

Lưu ý: Chính sách visa, lịch hẹn, tỷ giá, phí dịch vụ và danh mục giấy tờ có thể thay đổi theo thời điểm, mục đích chuyến đi và từng hồ sơ. Nội dung dưới đây mang tính hướng dẫn tham khảo. Danh mục cuối cùng nên được đối chiếu với checklist VFS và xác nhận lại sau khi phòng visa Du Lịch Việt kiểm tra thông tin cụ thể của khách hàng.

Công dân Việt Nam cần visa Schengen để du lịch Iceland. Hồ sơ hiện được nộp tại Trung tâm tiếp nhận thị thực VFS Đan Mạch ở Hà Nội hoặc TP.HCM và được xử lý thông qua cơ quan đại diện Đan Mạch phụ trách hồ sơ từ Việt Nam. Bài viết dưới đây tổng hợp nơi nộp hồ sơ, giấy tờ cần chuẩn bị, lệ phí, quy trình, thời gian xét duyệt và các lưu ý quan trọng khi xin visa Iceland năm 2026.

Cực quang Iceland – điểm đến cần visa Schengen với người Việt

Xin visa Iceland 2026 để chạm tay vào dải cực quang huyền ảo

1. Người Việt đi Iceland có cần xin visa không?

Có. Công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông phải xin visa trước khi đến Iceland với mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn.

Iceland thuộc khu vực Schengen nhưng không phải thành viên Liên minh châu Âu. Visa Schengen ngắn hạn cho phép người được cấp lưu trú tối đa 90 ngày trong bất kỳ giai đoạn 180 ngày nào, tùy thời hạn, số lần nhập cảnh và phạm vi lãnh thổ được ghi trên visa.

Cần hiểu đúng: Visa Schengen không đồng nghĩa với việc được lưu trú 90 ngày trong mọi trường hợp. Đương đơn phải kiểm tra chính xác ngày bắt đầu, ngày hết hạn, số lần nhập cảnh và số ngày lưu trú được phép trên kết quả visa.

2. Khi nào cần nộp hồ sơ xin visa theo Iceland?

Bạn cần nộp hồ sơ theo Iceland khi Iceland là điểm đến chính của hành trình Schengen. Điểm đến chính thường được xác định theo thời gian lưu trú hoặc mục đích quan trọng nhất của chuyến đi.

  • Nếu Iceland là nước bạn lưu trú lâu nhất, hồ sơ được nộp theo Iceland.
  • Nếu mục đích chính của chuyến đi diễn ra tại Iceland, hồ sơ được nộp theo Iceland.
  • Nếu thời gian lưu trú tại các nước bằng nhau và không có một mục đích chính rõ ràng, hồ sơ được nộp theo quốc gia Schengen dự kiến nhập cảnh đầu tiên.

Ví dụ: Bạn ở Pháp 3 ngày, Đức 3 ngày và Iceland 7 ngày thì Iceland là điểm đến chính. Việc chuyến bay hạ cánh ở Pháp trước không làm thay đổi cơ quan có thẩm quyền nhận hồ sơ.

3. Hồ sơ xin visa Iceland nộp ở đâu tại Việt Nam?

Iceland hiện không có Đại sứ quán thường trú tại Việt Nam. Hồ sơ visa Schengen đi Iceland tại Việt Nam được tiếp nhận thông qua Trung tâm tiếp nhận thị thực VFS Đan Mạch. Đương đơn không nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Iceland.

Địa chỉ trung tâm tiếp nhận thị thực (VFS) đại diện visa Iceland tại Việt Nam
Địa điểm Địa chỉ Liên hệ
VFS Hà Nội Tòa nhà Ocean Park, phòng 207, tầng 2, số 1 Đào Duy Anh, Hà Nội +84 (0) 28 3521 2002
VFS TP.HCM Tòa nhà REE Tower, tầng 3B, số 9 Đoàn Văn Bơ, TP.HCM +84 (0) 28 3521 2002

Nộp hồ sơ visa Iceland tại trung tâm VFS Đan Mạch Việt Nam 

Hồ sơ visa Iceland được nộp tại Trung tâm VFS Đan Mạch ở Hà Nội và TP.HCM

Lưu ý về xử lý hồ sơ: Hồ sơ nộp tại Việt Nam hiện được xử lý tại Đại sứ quán Đan Mạch ở Bangkok. Khi cần hỏi về lịch hẹn, việc tiếp nhận, theo dõi hộ chiếu hoặc trả kết quả, đương đơn nên liên hệ trung tâm VFS nơi đã nộp hồ sơ.

4. Các loại visa Iceland ngắn hạn phổ biến

So sánh các loại visa Iceland ngắn hạn theo mục đích chuyến đi
Loại visa Đối tượng phù hợp Giấy tờ đặc trưng
Visa du lịch Người đi tham quan, nghỉ dưỡng hoặc khám phá Iceland trong thời gian ngắn Lịch trình, đặt chỗ ở, phương án di chuyển, tài chính và bảo hiểm
Visa thăm thân hoặc bạn bè Người có người thân hoặc bạn bè cư trú hợp pháp tại Iceland Thư mời, giấy tờ người mời và tài liệu chứng minh quan hệ
Visa công tác Người đi họp, gặp đối tác, dự hội nghị hoặc thực hiện hoạt động công tác ngắn hạn Thư mời doanh nghiệp, chương trình làm việc và giấy tờ nghề nghiệp
Visa tham dự sự kiện Người tham dự hoạt động văn hóa, thể thao, khoa học hoặc tôn giáo Thư mời, lịch sự kiện và tài liệu chứng minh vai trò tham dự

Lưu trú trên 90 ngày: Trường hợp học tập, làm việc, đoàn tụ hoặc cư trú dài hạn cần thực hiện thủ tục giấy phép cư trú theo đúng diện của Iceland. Đây là quy trình riêng, không sử dụng bộ hồ sơ visa Schengen du lịch trong bài này.

Ngoài Iceland, Du Lịch Việt còn hỗ trợ hồ sơ cho nhiều quốc gia khác. Xem thêm tại chuyên mục Làm visa.

5. Hồ sơ xin visa Iceland gồm những gì?

Thành phần hồ sơ thực tế phụ thuộc mục đích chuyến đi, nghề nghiệp, nguồn tài chính và tình trạng nhân thân của từng đương đơn. Các nhóm giấy tờ thường cần chuẩn bị gồm:

Hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị khi xin visa Iceland

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp tăng khả năng đậu visa Iceland

I. Đơn và giấy tờ cá nhân

  • Thư xác nhận và biên nhận thanh toán từ hệ thống ApplyVisa.
  • Hộ chiếu được cấp trong 10 năm gần nhất.
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày dự kiến rời khu vực Schengen và còn tối thiểu 2 trang trống.
  • Ảnh chân dung mới, đáp ứng tiêu chuẩn ảnh visa Schengen.
  • Bản sao giấy tờ nhận dạng và giấy tờ cư trú theo checklist hiện hành.
  • Hộ chiếu cũ, visa cũ và lịch sử đi nước ngoài nếu có.

II. Hồ sơ chứng minh công việc

Đối với nhân viên:

  • Hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận việc làm.
  • Đơn xin nghỉ phép hoặc xác nhận thời gian nghỉ.
  • Bảng lương, sao kê nhận lương hoặc tài liệu chứng minh thu nhập.

Đối với chủ doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký hộ kinh doanh.
  • Giấy tờ chứng minh hoạt động kinh doanh thực tế.
  • Tài liệu thuế, sao kê hoặc chứng từ thể hiện doanh thu và nguồn thu.

Đối với học sinh, sinh viên:

  • Thẻ học sinh, sinh viên hoặc giấy xác nhận đang học.
  • Giấy đồng ý nghỉ học nếu chuyến đi diễn ra trong thời gian học.
  • Hồ sơ công việc và tài chính của cha mẹ hoặc người tài trợ.

Đối với người đã nghỉ hưu:

  • Quyết định nghỉ hưu, thẻ hưu trí hoặc giấy tờ xác nhận đang hưởng lương hưu.
  • Sao kê nhận lương hưu hoặc giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập.

III. Hồ sơ chứng minh tài chính

  • Sao kê tài khoản ngân hàng thể hiện lịch sử giao dịch và số dư phù hợp.
  • Chứng từ thu nhập như bảng lương, doanh thu kinh doanh, hợp đồng cho thuê hoặc nguồn thu hợp pháp khác.
  • Giấy tờ tài sản có thể được sử dụng làm tài liệu bổ trợ khi phù hợp.

Không có một mức số dư cố định áp dụng cho mọi hồ sơ. Tài chính cần tương xứng với số ngày đi, số người tham gia, lịch trình và tổng chi phí dự kiến, đồng thời phù hợp với nghề nghiệp và thu nhập thực tế.

Không nên làm đẹp hồ sơ bằng giao dịch bất thường: Việc vay tiền ngắn hạn, nộp một khoản lớn vào tài khoản ngay trước ngày nộp hoặc sử dụng giấy tờ tài chính không giải trình được nguồn tiền có thể làm hồ sơ kém thuyết phục.

IV. Hồ sơ chuyến đi

  • Lịch trình chi tiết, nêu ngày đi, điểm đến, phương tiện và hoạt động dự kiến.
  • Xác nhận đặt chỗ ở cho toàn bộ hành trình.
  • Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi hoặc phương án di chuyển dự kiến.
  • Bảo hiểm du lịch đáp ứng yêu cầu Schengen.
  • Thư mời và giấy tờ người mời nếu đi thăm thân, công tác hoặc tham dự sự kiện.

V. Hồ sơ dành cho trẻ em

  • Giấy khai sinh của trẻ.
  • Hộ chiếu và giấy tờ liên quan của cha mẹ hoặc người giám hộ.
  • Văn bản đồng ý cho trẻ xuất cảnh nếu trẻ không đi cùng đầy đủ cha và mẹ, tùy trường hợp.
  • Hồ sơ công việc và tài chính của người chịu trách nhiệm chi trả chuyến đi.

Yêu cầu ngôn ngữ: Giấy tờ bằng tiếng Việt cần được dịch sang tiếng Anh theo checklist đang áp dụng. Việc công chứng, chứng thực hoặc hợp pháp hóa được thực hiện theo yêu cầu cụ thể của từng loại tài liệu và cơ quan tiếp nhận.

6. Lệ phí xin visa Iceland năm 2026

Mức phí dưới đây là mức tham khảo. Phần quy đổi sang VNĐ, phí VFS và các dịch vụ bổ sung có thể thay đổi theo tỷ giá và thông báo tại thời điểm nộp hồ sơ.

Bảng lệ phí visa Iceland tham khảo năm 2026
Khoản phí Mức phí tham khảo Ghi chú
Lệ phí visa ngắn hạn cho người lớn 90 EUR Thanh toán theo hướng dẫn trên hệ thống ApplyVisa.
Trẻ từ 6 đến 11 tuổi 45 EUR Áp dụng theo độ tuổi tại ngày nộp hồ sơ.
Trẻ dưới 6 tuổi 0 EUR Một số diện miễn phí khác được xác định theo hồ sơ.
Phí dịch vụ VFS Theo biểu phí VFS tại thời điểm nộp Thu bằng VNĐ và có thể điều chỉnh theo thông báo.
Chuyển phát, in ấn và dịch vụ bổ sung Tính riêng nếu sử dụng Phụ thuộc địa điểm và dịch vụ đăng ký.

Lưu ý về hoàn phí: Lệ phí visa, phí VFS và các dịch vụ đã sử dụng thường không được hoàn lại sau khi hồ sơ đã được tiếp nhận, kể cả khi visa không được cấp hoặc đương đơn rút hồ sơ.

7. Quy trình xin visa Iceland tại Việt Nam

  1. Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền: Kiểm tra Iceland có phải điểm đến chính của hành trình Schengen hay không.
  2. Khai đơn và thanh toán trên ApplyVisa: Điền thông tin trực tuyến, thanh toán lệ phí visa và tải về thư xác nhận cùng biên nhận.
  3. Chuẩn bị hồ sơ theo checklist: Sắp xếp giấy tờ cá nhân, nghề nghiệp, tài chính, chuyến đi, bản dịch và tài liệu bổ trợ.
  4. Đặt lịch hẹn tại VFS: Chọn trung tâm Hà Nội hoặc TP.HCM và đặt lịch theo hướng dẫn trên hệ thống VFS.
  5. Nộp hồ sơ và cung cấp sinh trắc học: Nộp hộ chiếu, giấy tờ hỗ trợ, ảnh và dấu vân tay khi được yêu cầu; thanh toán phí VFS tại trung tâm.
  6. Theo dõi hồ sơ: Theo dõi trạng thái qua kênh của VFS và bổ sung giấy tờ nếu có yêu cầu.
  7. Nhận kết quả: Nhận lại hộ chiếu tại trung tâm hoặc qua dịch vụ chuyển phát đã đăng ký.

Sơ đồ 7 bước quy trình xin visa Iceland tại Việt Nam 

7 bước xin visa Iceland tại Việt Nam

Sinh trắc học: Nếu đã cung cấp dấu vân tay cho hồ sơ Schengen trong vòng 59 tháng, dữ liệu có thể được sử dụng lại. Cơ quan tiếp nhận vẫn có quyền yêu cầu đương đơn xuất hiện trực tiếp nếu dữ liệu không sử dụng lại được hoặc cần xác minh thêm.

8. Xin visa Iceland mất bao lâu?

Thời gian xử lý thông thường là 15 ngày theo lịch kể từ khi hồ sơ được tiếp nhận đầy đủ. Trường hợp cần kiểm tra thêm, thời gian có thể được gia hạn lên đến 30 ngày; trong các trường hợp đặc biệt cần xác minh sâu hoặc bổ sung tài liệu, thời gian xử lý có thể kéo dài tối đa đến 60 ngày theo quy định tại Điều 23 Bộ luật Thị thực Schengen (Visa Code).

  • Hồ sơ Schengen có thể được nộp sớm nhất 6 tháng trước ngày dự kiến nhập cảnh.
  • Về nguyên tắc, hồ sơ cần được nộp ít nhất 15 ngày trước chuyến đi.
  • Nên chuẩn bị trước khoảng 4 đến 8 tuần, đặc biệt trong mùa du lịch cao điểm.

Không nên mua vé không hoàn hủy quá sớm: Việc đã mua vé máy bay không làm tăng khả năng được cấp visa. Nên ưu tiên đặt chỗ hoặc sử dụng dịch vụ có điều kiện hoàn đổi phù hợp.

9. Bảo hiểm du lịch xin visa Iceland cần đáp ứng gì?

Bảo hiểm du lịch là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ visa Schengen. Hợp đồng bảo hiểm cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có mức trách nhiệm tối thiểu 30.000 EUR.
  • Có hiệu lực trên toàn bộ khu vực Schengen.
  • Bao phủ toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú.
  • Bao gồm cấp cứu y tế, điều trị tại bệnh viện và hồi hương vì lý do y tế hoặc tử vong.

Bảo hiểm du lịch bắt buộc khi xin visa Iceland mức 30.000 EUR

Bảo hiểm du lịch tối thiểu 30.000 EUR là điều kiện bắt buộc

10. Kinh nghiệm giúp hồ sơ visa Iceland thuyết phục hơn

  • Giữ thông tin nhất quán: Ngày đi, nơi lưu trú, vé máy bay, đơn xin nghỉ phép, tài chính và lịch trình phải khớp nhau.
  • Giải trình nguồn tiền: Các giao dịch lớn hoặc nguồn thu đặc biệt cần có chứng từ và giải thích hợp lý.
  • Xây dựng lịch trình thực tế: Không sắp xếp quá nhiều điểm đến trong thời gian ngắn và cần dự trù thời gian di chuyển hợp lý.
  • Chứng minh khả năng quay về: Công việc, gia đình, việc học, tài sản và nghĩa vụ tại Việt Nam nên được thể hiện phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
  • Không sử dụng giấy tờ sai lệch: Thông tin không trung thực có thể dẫn đến từ chối visa và ảnh hưởng các lần xin sau.
  • Chuẩn bị thư giải trình khi cần: Các điểm chưa rõ về công việc, tài chính, người tài trợ hoặc lịch sử du lịch nên được giải thích ngắn gọn và có tài liệu hỗ trợ.

Không có dịch vụ nào có thể cam kết đậu visa 100%. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của cơ quan xét duyệt. Đơn vị dịch vụ chỉ có thể hỗ trợ kiểm tra, hoàn thiện và hạn chế những lỗi không cần thiết trong hồ sơ.

11. Câu hỏi thường gặp về visa Iceland

Visa Iceland có đi được các nước Schengen khác không?

Có, nếu visa còn hiệu lực và không có giới hạn lãnh thổ riêng. Người đi vẫn phải tuân thủ thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh và mục đích chuyến đi đã khai.

Có bắt buộc phải phỏng vấn khi xin visa Iceland không?

Không phải mọi hồ sơ đều được phỏng vấn. Cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu đương đơn phỏng vấn, giải trình hoặc bổ sung giấy tờ khi thấy cần thiết.

Có thể tự nộp hồ sơ visa Iceland không?

Có. Đương đơn có thể tự khai đơn, đặt lịch và nộp hồ sơ tại VFS. Dịch vụ tư vấn không phải điều kiện bắt buộc để hồ sơ được xét duyệt.

Có cần mua vé máy bay trước khi được cấp visa không?

Thông thường chỉ nên sử dụng xác nhận đặt chỗ hoặc vé có điều kiện hoàn đổi phù hợp. Không nên mua vé không hoàn hủy chỉ để bổ sung hồ sơ.

Hồ sơ bị từ chối có được hoàn phí không?

Không. Lệ phí visa, phí VFS và các dịch vụ đã sử dụng thường không được hoàn lại sau khi hồ sơ đã được tiếp nhận.

Trẻ em có cần xin visa riêng không?

Có. Mỗi trẻ cần một bộ hồ sơ riêng và có thể phải bổ sung giấy khai sinh, giấy tờ của cha mẹ, người giám hộ hoặc văn bản đồng ý cho xuất cảnh.

Nộp hồ sơ Iceland nhưng nhập cảnh Pháp trước có được không?

Có thể, nếu Iceland thực sự là điểm đến chính và lịch trình được khai trung thực. Việc nhập cảnh đầu tiên không tự động quyết định nơi phải nộp hồ sơ khi một quốc gia khác là điểm đến chính.

Cần kiểm tra hồ sơ visa Iceland theo đúng trường hợp của bạn?

Gọi hotline 1900 1177 hoặc để lại thông tin để phòng visa hỗ trợ xác định loại visa, danh mục hồ sơ và nơi nộp phù hợp.

Đăng ký tư vấn visa Iceland cùng Du Lịch Việt.

Nguồn tham khảo: Bộ Ngoại giao Đan Mạch, VFS Global Đan Mạch tại Việt Nam và hướng dẫn visa Schengen của Ủy ban châu Âu.

Chính sách, địa chỉ, biểu phí và lịch hẹn có thể thay đổi. Người nộp nên kiểm tra lại thông báo chính thức trước ngày nộp hồ sơ.

Xem thêm
Zalo
Zalo