Hotline: 1900 1177

Hướng dẫn cách xin visa Mỹ: Hồ sơ, lệ phí và quy trình từng bước

Tìm hiểu hồ sơ B-1/B-2, cách khai DS-160, lệ phí, đặt lịch phỏng vấn cùng những lưu ý về thời hạn visa Mỹ và theo dõi kết quả dành cho công dân Việt Nam.

Cách xin visa Mỹ dành cho người đi du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn thường bắt đầu từ việc xác định đúng diện B-1/B-2, chuẩn bị thông tin cá nhân, khai đơn DS-160, thanh toán lệ phí, đặt lịch phỏng vấn và chờ kết quả xét duyệt. Người nộp hồ sơ có thể tự thực hiện các bước này nếu nắm rõ yêu cầu và sử dụng đúng kênh chính thức.

Tuy nhiên, không có một bộ hồ sơ tài chính hoặc công thức phỏng vấn nào bảo đảm được cấp visa. Hướng dẫn dưới đây tập trung vào trường hợp công dân Việt Nam sử dụng hộ chiếu phổ thông, xin visa không định cư B-1/B-2 tại Việt Nam. Những diện visa du học, lao động, định cư hoặc trường hợp có hoàn cảnh đặc biệt sẽ áp dụng yêu cầu khác.

Thông tin đối chiếu: tháng 10/2026

Thông tin nhanh về thủ tục xin visa Mỹ B1/B2

Loại visa Visa không định cư B-1, B-2 hoặc B-1/B-2
Mục đích Công tác ngắn hạn được phép, du lịch, thăm thân hoặc điều trị y tế
Mẫu đơn DS-160, khai trực tuyến
Lệ phí xử lý đơn 185 USD theo biểu phí MRV được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố; không hoàn lại
Phỏng vấn Thông thường phải phỏng vấn trực tiếp, trừ trường hợp đủ điều kiện miễn
Thời hạn visa B1/B2 Bảng áp dụng cho công dân Việt Nam ghi 12 tháng, nhiều lần nhập cảnh; việc cấp thực tế phụ thuộc kết quả xét duyệt
Cần kiểm tra trước khi nộp Lịch hẹn, phương thức thanh toán, các khoản phí có thể phát sinh và hướng dẫn của cơ quan lãnh sự

Mức phí, chính sách phỏng vấn và thời gian chờ có thể thay đổi. Thông tin trong bảng không thay thế hướng dẫn áp dụng cho từng đương đơn.

Xin visa Mỹ B1/B2 dành cho ai và cần đáp ứng điều kiện gì?

Hoa Kỳ có hai nhóm visa lớn là visa định cư và visa không định cư. Nếu đến Mỹ trong thời gian ngắn để tham quan, gặp người thân hoặc thực hiện một số hoạt động công tác, đương đơn thường tìm hiểu nhóm visa B thay vì các diện visa định cư theo gia đình, việc làm hoặc đầu tư.

Phân biệt visa B1, B2 và B1/B2

Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, ba ký hiệu này có phạm vi sử dụng như sau:

  • Visa B-1: dành cho một số hoạt động công tác tạm thời, chẳng hạn tham dự hội nghị chuyên môn, gặp đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc trao đổi công việc thuộc phạm vi được cho phép.
  • Visa B-2: dành cho du lịch, nghỉ dưỡng, thăm bạn bè hoặc người thân, tham gia một số hoạt động xã hội và điều trị y tế.
  • Visa B-1/B-2: kết hợp các mục đích được phép của hai diện trên. Đây là ký hiệu thường gặp khi người Việt Nam được cấp visa phục vụ những chuyến đi ngắn hạn.

Visa B-1/B-2 không phải giấy phép làm việc thông thường và không cho phép người sở hữu tự ý định cư tại Mỹ. Những mục đích như học chương trình chính quy, làm việc theo hợp đồng tại Mỹ hoặc chuyển đến sinh sống lâu dài cần xem xét đúng diện visa tương ứng.

Nguồn chính thức: U.S. Department of State – Visitor Visa.

Hình minh họa visa Mỹ và các loại thị thực phục vụ những mục đích nhập cảnh khác nhau.

Cần chọn loại visa phù hợp với mục đích chuyến đi trước khi bắt đầu khai hồ sơ xin visa Mỹ.

Những điều kiện được xem xét khi xin visa Mỹ

Khi xin visa B-1/B-2, người nộp hồ sơ cần thể hiện mục đích đến Mỹ phù hợp với diện visa, dự kiến lưu trú tạm thời và có khả năng chi trả cho chuyến đi. Viên chức lãnh sự cũng xem xét hoàn cảnh cá nhân cùng những mối liên hệ của đương đơn ngoài Hoa Kỳ.

Những yếu tố có thể liên quan đến việc đánh giá gồm:

  • Mục đích chuyến đi: du lịch, thăm thân hoặc công tác có nội dung và thời gian dự kiến rõ ràng.
  • Khả năng tài chính: có nguồn lực phù hợp để thanh toán các khoản chi phí của chuyến đi, kể cả khi có người khác hỗ trợ chi trả.
  • Công việc và học tập: nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh, chương trình học hoặc các nghĩa vụ hiện có.
  • Gia đình và các mối liên hệ: hoàn cảnh cư trú, quan hệ gia đình và những trách nhiệm đang duy trì tại Việt Nam hoặc quốc gia cư trú.
  • Lịch sử đi lại và tuân thủ quy định: các thông tin liên quan đến chuyến đi trước đây, nếu có.

Theo nguyên tắc xét visa không định cư tại Điều 214(b) của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ, người xin visa thuộc diện áp dụng phải chứng minh mình đủ điều kiện của loại visa đề nghị. Việc có nhà đất, sổ tiết kiệm lớn hoặc từng đi nhiều quốc gia không tạo ra quyền được cấp visa tự động. Ngược lại, người chưa đi nước ngoài hoặc làm nghề tự do cũng không mặc nhiên bị từ chối chỉ vì đặc điểm đó.

Tham khảo: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ – Visa Denials.

Hồ sơ xin visa Mỹ B1/B2 cần chuẩn bị những gì?

Hồ sơ xin visa Mỹ cần phân biệt giấy tờ cơ bản theo hướng dẫn chính thức và giấy tờ hỗ trợ tùy trường hợp. Không phải tất cả người xin B-1/B-2 đều phải công chứng cùng một bộ hồ sơ hay có số dư ngân hàng giống nhau.

Giấy tờ cơ bản khi xin visa Mỹ

Các giấy tờ được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ nêu trong hướng dẫn chung cho visa du khách bao gồm:

  • Hộ chiếu hợp lệ: theo quy tắc chung, hộ chiếu cần còn hiệu lực ít nhất sáu tháng sau thời gian dự kiến lưu trú tại Mỹ, trừ trường hợp được miễn theo thỏa thuận áp dụng cho từng quốc gia. Đương đơn cần kiểm tra điều kiện tương ứng với hộ chiếu đang sử dụng.
  • Trang xác nhận DS-160: sau khi hoàn thành mẫu đơn trực tuyến, cần lưu và in trang xác nhận có mã số ứng dụng/mã vạch để sử dụng khi làm thủ tục.
  • Biên nhận thanh toán lệ phí: mang theo hoặc xuất trình theo hướng dẫn của hệ thống đặt lịch và cơ quan lãnh sự, nếu được yêu cầu.
  • Ảnh visa đúng quy cách: ảnh được tải lên khi khai DS-160. Nếu ảnh tải lên không thành công hoặc cơ quan lãnh sự yêu cầu, đương đơn cần chuẩn bị ảnh giấy theo hướng dẫn.

Đối với ảnh visa, yêu cầu thông thường là ảnh màu mới chụp trong vòng sáu tháng, nền trắng hoặc trắng ngà, chụp chính diện, không đeo kính thông thường và bảo đảm nhận diện rõ khuôn mặt. Kích thước chuẩn của ảnh giấy là 51 × 51 mm, thường được gọi là ảnh 5 × 5 cm.

Nếu ảnh xuất hiện đúng trên trang xác nhận DS-160, hướng dẫn chung của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ không yêu cầu nộp thêm ảnh giấy chỉ vì đã khai mẫu đơn trực tuyến. Trường hợp trang xác nhận hiển thị dấu X thay cho ảnh, cần làm theo hướng dẫn chuẩn bị ảnh in của cơ quan tiếp nhận.

Xem quy định ảnh visa Mỹ và hướng dẫn DS-160 trước khi hoàn tất hồ sơ.

Hộ chiếu là giấy tờ cần kiểm tra hiệu lực khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Mỹ.

Hộ chiếu hợp lệ và trang xác nhận DS-160 là những giấy tờ quan trọng trong quá trình xin visa Mỹ.

Giấy tờ hỗ trợ về công việc, tài chính và chuyến đi

Bên cạnh các tài liệu cơ bản, viên chức lãnh sự có thể xem xét hoặc yêu cầu thêm thông tin để xác định mục đích chuyến đi, khả năng chi trả và hoàn cảnh của người nộp hồ sơ. Bạn nên chuẩn bị những giấy tờ thực sự phản ánh tình trạng của mình, thay vì thu thập tất cả tài liệu trong các danh sách kinh nghiệm trên Internet.

Nhóm hồ sơ Ví dụ giấy tờ hỗ trợ Lưu ý
Người lao động Hợp đồng lao động, xác nhận công việc, thông tin lương hoặc giấy nghỉ phép nếu có. Chọn tài liệu phù hợp với công việc thực tế.
Chủ doanh nghiệp Đăng ký kinh doanh, chứng từ hoạt động, thông tin thu nhập hoặc nghĩa vụ quản lý doanh nghiệp. Không có yêu cầu chung phải nộp cùng một số tháng báo cáo thuế.
Người làm tự do Hợp đồng dịch vụ, thông tin khách hàng, chứng từ thu nhập hoặc sao kê liên quan. Ưu tiên bằng chứng thể hiện hoạt động nghề nghiệp thực tế.
Học sinh, sinh viên Xác nhận đang học, thông tin khóa học và nguồn chi trả chuyến đi. Trẻ em và người đi cùng gia đình vẫn cần hồ sơ theo quy định riêng.
Người nghỉ hưu Quyết định nghỉ hưu, thông tin lương hưu hoặc các nguồn tài chính hợp pháp. Không áp dụng máy móc giấy tờ của người đang đi làm.
Tài chính Sổ tiết kiệm nếu có, sao kê, nguồn thu nhập, tài sản hoặc thông tin về người hỗ trợ chi trả. Không có ngưỡng tiết kiệm bắt buộc áp dụng chung cho mọi hồ sơ B1/B2.
Kế hoạch chuyến đi Lịch trình dự kiến, địa chỉ lưu trú, thông tin người dự định thăm hoặc lịch làm việc. Không cần mua vé máy bay không hoàn lại trước khi được cấp visa.

Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, giấy tờ cư trú hoặc tài liệu chứng minh quan hệ gia đình có thể hữu ích trong một số hoàn cảnh, nhưng không nên trình bày là danh mục bắt buộc đối với mọi hồ sơ B-1/B-2. Đặc biệt, sổ hộ khẩu giấy đã hết giá trị sử dụng trong thủ tục hành chính tại Việt Nam từ ngày 01/01/2023; người nộp hồ sơ nên sử dụng giấy tờ cư trú hiện hành khi thực sự cần chứng minh thông tin tương ứng.

Xin visa Mỹ có bắt buộc phải có sổ tiết kiệm, thư mời và vé máy bay không?

Không có một mức sổ tiết kiệm tối thiểu chung được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định cho tất cả hồ sơ B-1/B-2. Vì vậy, những mốc như 10.000 USD, 20.000 USD hoặc yêu cầu mở sổ trước ba đến sáu tháng không nên được hiểu là điều kiện bắt buộc để xin visa Mỹ.

Người nộp đơn cần có khả năng giải thích nguồn tài chính và cách chi trả phù hợp với chuyến đi. Nếu người thân hoặc bên khác dự kiến hỗ trợ chi phí, thông tin đó cần được khai trung thực. Việc có người tài trợ không thay thế yêu cầu đương đơn phải đáp ứng các điều kiện xét visa.

Thư mời từ người thân ở Mỹ cũng không phải giấy tờ bắt buộc đối với visa du khách theo hướng dẫn chung. Nếu đi thăm thân, bạn vẫn nên biết rõ người mình sẽ đến thăm, mối quan hệ và kế hoạch lưu trú để trả lời chính xác khi được hỏi.

Đối với vé máy bay và khách sạn, nên xác định trước kế hoạch dự kiến nhưng không nên mua vé không hoàn lại hoặc chốt các khoản chi lớn chỉ để chứng minh mục đích chuyến đi. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ khuyến cáo không hoàn tất kế hoạch đi lại hoặc mua vé trước khi được cấp visa.

Quy trình xin visa Mỹ từ Việt Nam gồm những bước nào?

Với hồ sơ xin mới B-1/B-2, người nộp đơn thường trải qua bốn giai đoạn chính: khai DS-160, thanh toán phí và đặt lịch, tham dự phỏng vấn, theo dõi kết quả. Trình tự chi tiết giữa thanh toán và đặt lịch có thể phụ thuộc hướng dẫn của hệ thống áp dụng tại nơi nộp.

Sơ đồ minh họa bốn bước xin visa Mỹ gồm khai DS-160 thanh toán phí đặt lịch phỏng vấn và nhận kết quả.

Bốn giai đoạn cơ bản giúp người xin visa Mỹ chủ động chuẩn bị hồ sơ và theo dõi tiến độ thực hiện.

Bước 1 – Điền và gửi mẫu đơn DS-160 trực tuyến

DS-160 là mẫu đơn xin visa không định cư trực tuyến do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quản lý. Người nộp hồ sơ truy cập Consular Electronic Application Center (CEAC), chọn địa điểm xử lý hồ sơ phù hợp rồi bắt đầu khai thông tin.

Các nhóm thông tin thường được khai gồm:

  • Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu và thông tin liên hệ.
  • Nghề nghiệp, quá trình làm việc và học tập.
  • Mục đích đến Mỹ, ngày đi dự kiến và nơi lưu trú dự kiến.
  • Thông tin về người thân hoặc người liên hệ tại Mỹ, nếu thuộc trường hợp phải khai.
  • Lịch sử đi lại và các câu hỏi về điều kiện nhập cảnh, an ninh theo mẫu đơn.

Phần trả lời của DS-160 nhìn chung cần sử dụng tiếng Anh theo hướng dẫn của hệ thống, ngoại trừ những trường hợp mẫu đơn yêu cầu thông tin bằng ký tự bản địa. Bạn nên chuẩn bị thông tin trước khi khai, kiểm tra lại số hộ chiếu, họ tên, ngày sinh và những câu trả lời liên quan đến công việc, chuyến đi.

Trong quá trình khai, hãy lưu Application ID và thông tin cần thiết để truy xuất đơn khi phiên làm việc bị gián đoạn. Nếu người khác hỗ trợ điền thông tin, đương đơn vẫn phải bảo đảm nội dung khai đúng sự thật và thực hiện việc xác nhận, gửi đơn theo quy định.

Sau khi gửi thành công, cần lưu hoặc in trang xác nhận DS-160 có mã vạch. Không phải in toàn bộ nội dung mẫu đơn. Với người đi theo gia đình hoặc nhóm, mỗi cá nhân cần có đơn riêng, kể cả trẻ em, dù hệ thống có thể hỗ trợ tạo đơn tiếp theo từ thông tin đã khai.

Xem thêm: Hướng dẫn DS-160 chính thức.

Bước 2 – Thanh toán lệ phí và đặt lịch hẹn phỏng vấn

Sau khi hoàn thành DS-160, đương đơn cần làm theo hướng dẫn đăng ký hồ sơ, thanh toán lệ phí và đặt lịch phỏng vấn của cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ nơi dự định nộp. Bạn cần sử dụng cổng đăng ký và phương thức thanh toán đang được cơ quan lãnh sự chỉ định, thay vì làm theo các hướng dẫn chuyển khoản hoặc nộp phí từ những bài viết cũ.

Lưu ý về quốc gia đặt lịch: Theo thông báo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ ngày 15/07/2026, người xin visa không định cư được hướng dẫn đặt lịch phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở quốc gia mang quốc tịch hoặc quốc gia cư trú. Nếu lựa chọn nơi nộp theo tình trạng cư trú, đương đơn cần có khả năng chứng minh mình cư trú tại quốc gia đó. Việc đặt lịch ngoài quốc gia mang quốc tịch hoặc cư trú có thể dẫn đến thời gian chờ lâu hơn, khó đáp ứng điều kiện visa hơn; lệ phí đã thanh toán không được hoàn hoặc chuyển sang quốc gia khác. Thông báo cũng quy định một số ngoại lệ cho các nhóm visa và hoàn cảnh đặc biệt.

Công dân Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam nên lựa chọn địa điểm tiếp nhận phù hợp trong nước theo lịch hẹn thực tế. Nếu đang cư trú hợp pháp ở quốc gia khác, cần đối chiếu hướng dẫn của cơ quan lãnh sự tại nơi dự định nộp, không mặc định có thể đặt lịch ở bất kỳ quốc gia nào để rút ngắn thời gian chờ.

Nguồn quy định: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ – Adjudicating Nonimmigrant Visa Applicants in Their Country of Residence, ngày 15/07/2026.

Để tìm hướng dẫn đăng ký và đặt lịch theo quốc gia, có thể bắt đầu từ cổng thông tin USTravelDocs và kiểm tra hướng dẫn dành cho Việt Nam. Đây là liên kết đến cổng thông tin chung, không thay thế việc xác nhận hệ thống đặt lịch, phương thức thanh toán và thông báo hiện hành do cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ tại Việt Nam chỉ định.

Thông tin như mã DS-160, số hộ chiếu và thông tin cá nhân trên tài khoản đặt lịch phải được kiểm tra cẩn thận. Nếu có sai lệch, hãy thực hiện theo hướng dẫn sửa thông tin của hệ thống áp dụng, tránh tự suy đoán rằng có thể sử dụng bất kỳ trang xác nhận nào để tham dự buổi hẹn.

Bạn cũng cần lưu biên nhận thanh toán, xác nhận lịch hẹn và những hướng dẫn đi kèm. Thời gian chờ có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng lịch còn trống và cơ quan lãnh sự. Không nên đặt một lịch khởi hành không thể thay đổi chỉ dựa trên ngày phỏng vấn dự kiến.

Lưu ý về cổng thanh toán và đặt lịch: Bài viết không cố định một ngân hàng, bưu điện hoặc đường dẫn thanh toán cụ thể vì quy trình tại Việt Nam có thể thay đổi. Trước khi nộp tiền, cần đối chiếu hướng dẫn trực tiếp của cơ quan lãnh sự và hệ thống đang được chỉ định. Không chuyển tiền theo tài khoản được gửi qua tin nhắn không xác thực.

Bước 3 – Đến địa điểm phỏng vấn theo giấy hẹn

Người xin visa B-1/B-2 tại Việt Nam có thể được hướng dẫn tham dự phỏng vấn tại bộ phận lãnh sự Hoa Kỳ ở Hà Nội hoặc TP.HCM. Các địa chỉ cơ quan lãnh sự được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố gồm:

  • Hà Nội: Bộ phận lãnh sự Đại sứ quán Hoa Kỳ, số 170 Ngọc Khánh, Hà Nội.
  • TP.HCM: Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ, số 4 Lê Duẩn, TP.HCM.

Đây là thông tin địa chỉ cơ quan lãnh sự để tham khảo. Địa điểm, lối vào và thời gian có mặt cần tuân theo xác nhận lịch hẹn thực tế, vì các loại dịch vụ lãnh sự không nhất thiết sử dụng cùng một điểm tiếp nhận.

Trước buổi hẹn, nên chuẩn bị hộ chiếu, xác nhận DS-160, giấy hẹn, chứng từ phí nếu được yêu cầu và các tài liệu hỗ trợ phù hợp với trường hợp của mình. Cần kiểm tra quy định an ninh, đặc biệt là các hạn chế liên quan đến điện thoại, thiết bị điện tử và túi xách.

Trong buổi phỏng vấn, viên chức lãnh sự có thể hỏi về mục đích chuyến đi, thời gian dự kiến ở Mỹ, nghề nghiệp, nguồn chi trả và hoàn cảnh cá nhân. Việc thu thập dấu vân tay cũng là một phần của quy trình đối với các đương đơn thuộc diện áp dụng.

Theo cập nhật có hiệu lực từ ngày 01/10/2025, người xin visa không định cư nhìn chung phải phỏng vấn trực tiếp, bao gồm cả trẻ dưới 14 tuổi và người trên 79 tuổi, trừ những trường hợp được miễn theo quy định. Vì vậy, không nên tự xác định mình được miễn phỏng vấn chỉ dựa trên độ tuổi.

Nguồn địa chỉ tham khảo: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ – Vietnam.

Bước 4 – Theo dõi kết quả và nhận lại hộ chiếu

Sau phỏng vấn, hồ sơ có thể được chấp thuận cấp visa, bị từ chối hoặc cần bổ sung tài liệu, xử lý hành chính trước khi cơ quan lãnh sự đưa ra kết luận cuối cùng. Kết quả và thời gian giải quyết phụ thuộc vào từng hồ sơ.

Đương đơn có thể truy cập CEAC Visa Status Check – tra cứu tình trạng hồ sơ visa Mỹ, chọn loại hồ sơ Nonimmigrant Visa (NIV), địa điểm xử lý và nhập thông tin nhận diện hồ sơ theo yêu cầu của hệ thống. Đây là công cụ tra cứu tình trạng xét visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, không phải công cụ bảo đảm ngày trả hộ chiếu hoặc ngày được cấp visa.

Nếu được chấp thuận, đương đơn làm theo hướng dẫn về việc nhận lại hộ chiếu. Khi nhận hộ chiếu có visa, hãy kiểm tra các thông tin như họ tên, số hộ chiếu, ký hiệu visa, ngày cấp, ngày hết hạn và số lần nhập cảnh.

Nếu được yêu cầu cung cấp giấy tờ bổ sung hoặc hồ sơ cần xử lý hành chính, hãy đọc kỹ văn bản hướng dẫn từ cơ quan lãnh sự và thực hiện đúng cách thức được chỉ định. Không có cơ sở để khẳng định mọi trường hợp đều nhận được hộ chiếu có visa chỉ sau vài ngày làm việc.

Lệ phí xin visa Mỹ bao nhiêu và cần chờ bao lâu?

Lệ phí xin visa Mỹ B1/B2 và các khoản phí cần phân biệt

Theo biểu phí được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố khi đối chiếu tháng 10/2026, phí xử lý đơn xin visa B-1/B-2 là 185 USD. Đây là lệ phí MRV cho việc xét đơn và không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.

Khoản phí Thông tin đối chiếu Điều kiện áp dụng
Phí xử lý đơn MRV 185 USD Áp dụng cho diện B theo biểu phí hiện được công bố; không hoàn lại.
Phí cấp visa theo nguyên tắc có đi có lại (reciprocity) Bảng dành cho công dân Việt Nam ghi None đối với B-1/B-2 Không đồng nghĩa được miễn phí MRV.
Khoản phí bổ sung theo quy định mới, nếu được triển khai Cần xác nhận thông báo thực thu Không tự cộng vào tổng phí khi chưa có hướng dẫn áp dụng rõ ràng.
Phí dịch vụ tư vấn Tùy đơn vị và phạm vi hỗ trợ Là chi phí thương mại, không phải phí xét visa của chính phủ Hoa Kỳ.

Luật liên bang Hoa Kỳ tại 8 U.S.C. §1806 – Visa Integrity Fee đã quy định khoản phí bổ sung đối với người được cấp visa không định cư, với mức cơ sở theo năm tài chính 2025 và cơ chế điều chỉnh ở các năm sau. Tuy nhiên, tại thời điểm rà soát bài này, chưa đủ căn cứ trực tiếp để xác nhận mức đang thu, thời điểm triển khai và hình thức thanh toán áp dụng cho người nộp B-1/B-2 tại Việt Nam. Vì vậy, mức 185 USD ở trên chỉ được hiểu là phí xử lý đơn MRV, không phải cam kết tổng chi phí cuối cùng trong mọi trường hợp.

Nếu thanh toán bằng VND, số tiền quy đổi cần theo tỷ giá và hướng dẫn của kênh thu phí được chỉ định tại thời điểm thanh toán, không sử dụng tỷ giá tự ước tính.

Người muốn được hỗ trợ rà soát hồ sơ hoặc chuẩn bị phỏng vấn có thể tham khảo dịch vụ làm visa Mỹ của Du Lịch Việt. Cần phân biệt rõ báo giá dịch vụ với lệ phí chính phủ, đồng thời hiểu rằng đơn vị tư vấn không có quyền quyết định việc cấp visa.

Nguồn đối chiếu: Fees for Visa Services và Vietnam Reciprocity Schedule.

Bao lâu có lịch phỏng vấn và kết quả visa Mỹ?

Không có thời gian cố định áp dụng cho mọi hồ sơ xin visa Mỹ. Người chuẩn bị chuyến đi cần phân biệt ba khoảng thời gian: chờ đến ngày phỏng vấn, xét hồ sơ sau phỏng vấn và nhận lại hộ chiếu.

  • Thời gian chờ lịch hẹn: thay đổi theo cơ quan lãnh sự, diện visa và số lượng lịch trống tại thời điểm đăng ký.
  • Thời gian xét hồ sơ: phụ thuộc vào trường hợp cụ thể; hồ sơ cần xử lý hành chính có thể mất thêm thời gian.
  • Thời gian trả hộ chiếu: phụ thuộc kết quả xét duyệt và phương thức giao nhận được áp dụng.

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố bảng thời gian chờ lịch hẹn visa theo từng địa điểm và cập nhật định kỳ. Những con số này chỉ là ước tính, không bảo đảm đương đơn sẽ đặt được lịch đúng khoảng thời gian công bố.

Đối với người có kế hoạch du lịch Mỹ, nên bắt đầu tìm hiểu thủ tục từ sớm, theo dõi lịch hẹn và giữ khả năng điều chỉnh ngày đi. Không nên nhầm thời gian chờ được phỏng vấn với thời gian chắc chắn nhận visa. Các yêu cầu xin lịch hẹn khẩn cấp, nếu có, phải đáp ứng điều kiện và hướng dẫn riêng của cơ quan lãnh sự.

Phỏng vấn visa Mỹ cần chuẩn bị gì để hạn chế sai sót?

Phỏng vấn là giai đoạn quan trọng trong nhiều hồ sơ B-1/B-2. Mục tiêu không phải học thuộc một kịch bản để thuyết phục viên chức lãnh sự, mà là trình bày trung thực và nhất quán về mục đích đến Mỹ, khả năng chi trả và hoàn cảnh cá nhân.

Những câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn visa Mỹ

Tùy hồ sơ, người phỏng vấn có thể đề cập đến những vấn đề sau. Đây là các ví dụ câu hỏi để chuẩn bị thông tin, không phải danh sách câu hỏi chính thức hoặc bắt buộc.

  • Bạn đến Mỹ để làm gì? Hãy nêu mục đích thực tế như tham quan, thăm thân hoặc tham dự hoạt động công tác cụ thể.
  • Bạn dự định đi khi nào và ở lại bao lâu? Trả lời theo kế hoạch có thể thực hiện, phù hợp với thời gian nghỉ phép, lịch làm việc hoặc thời gian học tập.
  • Ai sẽ thanh toán chi phí chuyến đi? Nêu nguồn tài chính thực tế, bao gồm trường hợp tự chi trả hoặc được người khác hỗ trợ.
  • Bạn hiện làm công việc gì? Giải thích ngắn gọn nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh hoặc tình trạng học tập của mình.
  • Bạn có người thân ở Mỹ không? Khai đúng mối quan hệ và thông tin liên quan, nếu được hỏi.
  • Bạn đã từng đến những nước nào? Trả lời dựa trên lịch sử đi lại thực tế, không thêm chuyến đi chưa từng thực hiện.
  • Sau chuyến đi, bạn dự kiến làm gì? Trình bày kế hoạch phù hợp với hoàn cảnh hiện tại, không đưa ra lời hứa thiếu căn cứ.

Ví dụ, nếu dự định tham quan New York và một số địa điểm tại bờ Đông nước Mỹ, bạn nên nắm được khoảng thời gian đi và các hoạt động chính. Không cần liệt kê thật nhiều điểm đến nổi tiếng chỉ để tạo cảm giác mình hiểu biết về nước Mỹ.

Khi trả lời, nên giữ thái độ bình tĩnh, lắng nghe câu hỏi và trình bày đúng trọng tâm. Nếu không nghe rõ hoặc không hiểu câu hỏi, có thể lịch sự đề nghị người phỏng vấn nhắc lại. Trang phục sạch sẽ, phù hợp hoàn cảnh là lựa chọn hợp lý, nhưng không phải tiêu chí tự động quyết định kết quả visa.

Những sai sót nên tránh khi khai hồ sơ và trả lời phỏng vấn

  • Khai thông tin không chính xác: kiểm tra kỹ họ tên, số hộ chiếu, ngày sinh, công việc và những thông tin quan trọng trước khi gửi DS-160.
  • Che giấu thông tin: không cố tình khai sai về người thân, lịch sử đi lại, tình trạng hôn nhân hoặc các yếu tố được hỏi trong hồ sơ.
  • Sử dụng chứng từ không trung thực: không mua giấy xác nhận việc làm, sao kê, sổ tiết kiệm hoặc thư mời giả để làm đẹp hồ sơ.
  • Trả lời theo kịch bản không đúng hoàn cảnh: tránh học thuộc câu trả lời được chuẩn bị cho người khác.
  • Không đọc kỹ hướng dẫn sau phỏng vấn: nếu có yêu cầu bổ sung hoặc xử lý hành chính, cần thực hiện đúng nội dung được thông báo.

Cần phân biệt sai sót có thể sửa trong quá trình khai đơn với hành vi cố ý cung cấp thông tin sai lệch nghiêm trọng. Không phải mọi lỗi đánh máy đều dẫn đến hậu quả pháp lý như nhau, nhưng việc cố ý gian dối về tình tiết quan trọng có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến khả năng xin visa.

Sau khi có kết quả visa Mỹ cần lưu ý những gì?

Visa Mỹ B1/B2 có thời hạn bao lâu và được nhập cảnh mấy lần?

Theo bảng reciprocity dành cho công dân Việt Nam do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố, visa B-1, B-2 và B-1/B-2 có thời hạn được liệt kê là 12 tháng, với ký hiệu Multiple cho số lần nhập cảnh. Đây là thông tin về thời hạn và số lần có thể sử dụng visa theo bảng quốc tịch; kết quả cấp thực tế cần căn cứ trên visa được dán vào hộ chiếu.

Visa có hiệu lực 12 tháng không đồng nghĩa được phép ở Mỹ liên tục 12 tháng. Visa cho phép người sở hữu đến cửa khẩu Hoa Kỳ để đề nghị nhập cảnh trong thời hạn hiệu lực. Viên chức Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) là cơ quan quyết định việc cho phép nhập cảnh và thời gian lưu trú trong từng lần nhập cảnh.

Sau khi nhập cảnh, người đi du lịch cần chú ý thời hạn được phép lưu trú thể hiện trên hồ sơ nhập cảnh hoặc thông tin I-94. Có thể tra cứu qua hệ thống I-94 chính thức của CBP khi thuộc trường hợp có dữ liệu điện tử.

Khi đã có visa và xác định được kế hoạch phù hợp, bạn có thể tham khảo các tour du lịch Mỹ để lựa chọn tuyến tham quan, thời gian và dịch vụ. Dù đi theo tour hay tự túc, việc tuân thủ thời hạn lưu trú vẫn là trách nhiệm của từng du khách.

Nếu bị từ chối visa Mỹ thì phải làm gì?

Không phải mọi trường hợp bị từ chối visa đều có cùng nguyên nhân. Hai căn cứ thường được đề cập trong quá trình xét visa không định cư là INA 214(b) và INA 221(g).

  • Từ chối theo 214(b): đương đơn chưa chứng minh đáp ứng điều kiện của diện visa hoặc chưa vượt qua giả định về ý định nhập cư theo quy định áp dụng. Người bị từ chối có thể nộp đơn mới, nhưng cần đánh giá lại hoàn cảnh và thông tin hồ sơ; không có cơ chế kháng cáo thông thường đối với quyết định 214(b).
  • Từ chối theo 221(g): cơ quan lãnh sự chưa có đủ thông tin để kết luận hồ sơ đủ điều kiện, có thể cần bổ sung tài liệu hoặc thực hiện xử lý hành chính. Đương đơn cần làm theo hướng dẫn được cung cấp; một số hồ sơ có thể được đánh giá lại sau khi hoàn tất yêu cầu.

Đối với hồ sơ được yêu cầu bổ sung theo 221(g), Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hướng dẫn người nộp cung cấp thông tin còn thiếu theo văn bản đã nhận. Nếu không bổ sung trong thời hạn một năm tính từ ngày bị từ chối theo yêu cầu tương ứng, người nộp có thể phải thực hiện đơn mới và đóng lại lệ phí.

Không nên nộp lại ngay nhiều lần chỉ vì kỳ vọng thay đổi người phỏng vấn. Việc chuẩn bị hồ sơ mới cần dựa trên đánh giá thực tế về các điều kiện xét visa và nguyên nhân đã được thông báo.

Gia hạn visa Mỹ B1/B2 có phải phỏng vấn lại không?

Có thể được xem xét miễn phỏng vấn, nhưng không phải tất cả hồ sơ gia hạn B-1/B-2 đều được miễn. Theo cập nhật của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ ngày 18/09/2025, có hiệu lực từ 01/10/2025, một số người xin gia hạn B-1, B-2 hoặc B-1/B-2 trong vòng 12 tháng sau khi visa trước hết hạn có thể thuộc diện được xem xét miễn phỏng vấn.

Các điều kiện quan trọng gồm:

  • Visa trước được cấp đủ thời hạn hiệu lực theo quy định áp dụng tại thời điểm cấp.
  • Đương đơn đã đủ 18 tuổi khi visa trước được cấp.
  • Nộp hồ sơ tại quốc gia mang quốc tịch hoặc nơi cư trú thường xuyên theo điều kiện áp dụng.
  • Không có lần từ chối visa chưa được khắc phục hoặc miễn trừ theo quy định.
  • Không có dấu hiệu rõ ràng hoặc tiềm ẩn về việc không đủ điều kiện được cấp visa.

Dù đáp ứng các điều kiện nêu trên, viên chức lãnh sự vẫn có thể yêu cầu phỏng vấn trực tiếp tùy từng hồ sơ. Người đang cân nhắc gia hạn cần kiểm tra thông báo mới nhất và hướng dẫn tại Việt Nam trước khi lựa chọn hình thức nộp.

Nguồn: Interview Waiver Update – September 18, 2025.

Nhìn chung, cách xin visa Mỹ hiệu quả nhất là chuẩn bị thông tin chính xác, chọn đúng diện visa và tuân thủ hướng dẫn của cơ quan lãnh sự. Việc có một lịch trình hợp lý, hồ sơ hỗ trợ phù hợp với hoàn cảnh và sự chủ động về thời gian sẽ giúp giảm những sai sót có thể tránh được, nhưng không bảo đảm kết quả xét duyệt.

Nếu chưa quen khai DS-160 hoặc muốn có người hỗ trợ kiểm tra tính đầy đủ, nhất quán của hồ sơ, bạn có thể tìm hiểu phạm vi tư vấn trước khi quyết định sử dụng dịch vụ. Quyền cấp hoặc từ chối visa thuộc về cơ quan có thẩm quyền của Hoa Kỳ.

Cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin visa Mỹ?

Bạn có thể tham khảo dịch vụ visa Mỹ của Du Lịch Việt để tìm hiểu nội dung hỗ trợ, các khoản phí dịch vụ và những công việc cần tự thực hiện. Trước khi đăng ký, nên kiểm tra rõ phạm vi dịch vụ và các chi phí phát sinh nếu có.

Nguồn tham khảo và đối chiếu thông tin:

Thông tin được đối chiếu vào tháng 10/2026. Quy định về thị thực, phí, lịch phỏng vấn và hình thức nộp hồ sơ có thể được điều chỉnh sau thời điểm này. Người nộp đơn cần kiểm tra thông báo chính thức trước khi thực hiện thủ tục.

Thứ 2, 06/10/2025, 14:39

Đánh giá:
  0/5 trong 0 Đánh giá
957

TOUR LIÊN QUAN

Theo dõi Du Lịch Việt trên Google
Chọn Du Lịch Việt làm nguồn ưu tiên trên Google tìm kiếm. Xem hướng dẫn.
Zalo
Zalo