Chọn điểm khởi hành
Chọn nơi khởi hành để gợi ý điểm đến phù hợp nhất
Hotline Hỗ Trợ (1.000đ/phút)1900 1177
Hotline Hỗ Trợ (HCM)028 73056789
Hotline Hỗ Trợ (HN)024 35123388
Tour du lịch trong nước09 0393 3788
Tour Du lịch Âu Úc Mỹ Phi09 6671 7876
Tour du lịch Châu Á09 3834 6588
Tour khách đoàn09 0917 5088
Dịch vụ Visa09 8963 5088
Tour từ Hà Nội09 3265 9588
BẢNG GIÁ THUÊ XE KHÁCH INBOUND TẠI ĐÀ NẴNG - HUẾ
(đơn vị tính: 1,000đ)
| LỘ TRÌNH | 4 CHỖ | 7 CHỖ | 16 CHỖ | 30 CHỖ | 35 CHỖ | 45 CHỖ (THƯỜNG) | 45 CHỖ UNIVERSE |
| I. Tính theo chuyến | |||||||
| Sân bay Đà Nẵng - Khách sạn ở Đà Nẵng | 300 | 350 | 400 | 650 | 800 | 900 | 1,000 |
| San bay Đà Nẵng - KS dọc biển (Furama, Crow, Sandy Beach) | 300 | 350 | 400 | 650 | 800 | 900 | 1,000 |
| Sân bay / khách sạn Đà Nẵng - Sân Golf/Intercontinetal | 350 | 400 | 450 | 700 | 850 | 950 | 1,050 |
| Sân bay Đà Nẵng - Khách sạn Hội An | 350 | 400 | 450 | 750 | 950 | 1,150 | 1,250 |
| Sân bay Đà Nẵng - Khách sạn Huế | 1,100 | 1,200 | 1,300 | 2,000 | 2,200 | 2,500 | 2,700 |
| Sân bay Huế - Khách sạn Huế | 300 | 350 | 400 | 750 | 850 | 950 | 1,050 |
| Sân bay Đà Nẵng - T.T Lăng Cô (100km) | 500 | 600 | 700 | 1,000 | 1,200 | 1,300 | 1,500 |
| Sân bay Đà Nẵng - Laguna/Châu Mây (140km) | 900 | 1,000 | 1,050 | 1,700 | 1,800 | 2,000 | 2,200 |
| Intercontinental - Lăng Cô (140km) | 900 | 1,000 | 1,050 | 1,700 | 1,800 | 2,000 | 2,200 |
| Khách sạn Hội An - Huế (220km) | 1,300 | 1,400 | 1,500 | 2,500 | 2,800 | 3,100 | 3,300 |
| Khách sạn - Ăn trưa/Tối - Khách sạn (trung tâm Đà Nẵng) | 300 | 350 | 400 | 650 | 800 | 900 | 1,000 |
| Phụ thu thêm nếu đón / tiễn sân bay (22h - 6h) | 100 | 100 | 150 | 200 | 300 | 300 | 300 |
| II. Tính theo ngày (1 ngày) | |||||||
| Đà Nẵng - Ngũ Hành Sơn - Hội An/Bà Nà/Cù Lao Chàm - Đà Nẵng (100km) | 600 | 700 | 800 | 1,300 | 1,600 | 1,800 | 2,000 |
| Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng (150km) | 850 | 950 | 1,050 | 1,800 | 2,000 | 2,200 | 2,400 |
| Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn - Đà Nẵng (170km) | 1,000 | 1,100 | 1,200 | 2,000 | 2,200 | 2,400 | 2,700 |
| Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng (TQ Huế) 220km | 1,300 | 1,400 | 1,500 | 2,800 | 3,200 | 3,500 | 4,000 |
| Hội An - Huế - Hội An | 1,700 | 1,900 | 2,200 | 2,800 | 3,500 | 4,000 | 4,500 |
| Tour Câu Cá - Ngắm san hô ở Sơn Trà bằng tàu | 600 | 700 | 800 | 1,200 | 1,400 | 1,600 | 1,800 |
| City Tour Đà Nẵng | 600 | 700 | 800 | 1,300 | 1,600 | 1,800 | 2,000 |
| Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đà Nẵng | 1,300 | 1,400 | 1,500 | 2,800 | 3,200 | 3,500 | 4,000 |
| III. Chương trình tính theo ngày (2 ngày / 1 đêm) | |||||||
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Đà Nẵng (320km) | 2,000 | 2,200 | 2,400 | 4,000 | 4,500 | 4,800 | 5,000 |
| Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng (280km) | 1,700 | 1,800 | 1,900 | 3,600 | 4,000 | 4,300 | 4,500 |
| Đà Nẵng - Laguna - Ăn trưa/Tối tại Lăng Cô (200km) | 1,300 | 1,400 | 1,600 | 2,600 | 3,200 | 3,600 | 4,000 |
| Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Đà Nẵng | 1,200 | 1,400 | 1,600 | 2,600 | 3,200 | 3,600 | 4,000 |
| Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đà Nẵng | 1,700 | 1,800 | 1,900 | 3,600 | 4,000 | 4,300 | 4,500 |
| IV. Chương trình tính theo ngày (3 ngày / 2 đêm) | |||||||
| Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Đà Nẵng | 2,200 | 2,300 | 2,400 | 4,000 | 4,500 | 5,000 | 5,300 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế (hoặc ngược lại hoặc đi Mỹ Sơn) 370km | 2,400 | 2,600 | 2,800 | 4,500 | 4,900 | 5,500 | 5,800 |
| Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn - Huế (hoặc ngược lại) | 2,800 | 3,000 | 3,200 | 5,000 | 5,500 | 6,000 | 6,400 |
| V. Chương trình tính theo ngày (4 ngày / 3 đêm) | |||||||
| Đà Nẵng - Hội An - Cù Lao Chàm - Bà Nà - Đà Nẵng | 2,800 | 3,400 | 3,500 | 5,500 | 6,000 | 7,000 | 7,500 |
| Đà Nẵng - Hội An (Có đi Bà Nà hoặc không) - Huế (hoặc ngược lại - không đi Mỹ Sơn) 400km | 3,000 | 4,000 | 4,200 | 6,500 | 7,000 | 7,500 | 8,000 |
| Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn - Huế (hoặc ngược lại) 450km | 3,300 | 4,500 | 4,800 | 7,000 | 7,500 | 8,000 | 8,500 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha/ Thiên Đường (800km) | 5,300 | 5,700 | 6,100 | 9,000 | 10,000 | 11,000 | 12,000 |
| VI. Chương trình tính theo ngày (5 ngày / 4 đêm) | |||||||
| Đà Nẵng - Hội An - Huế (hoặc ngược lại - không đi Mỹ Sơn) 520km | 3,400 | 3,700 | 4,000 | 6,300 | 6,800 | 7,700 | 8,300 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha/Thiên Đường (850km) | 5,500 | 5,700 | 6,000 | 10,200 | 11,200 | 12,000 | 12,800 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha - Thiên Đường (900km) | 6,000 | 6,300 | 6,500 | 11,000 | 11,500 | 12,600 | 13,500 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha/Thiên Đường - mộ Bác Giáp (900km) | 6,000 | 6,300 | 6,500 | 11,000 | 11,500 | 12,600 | 13,500 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha - Thiên Đường - mộ Bác Giáp (950km) | 6,200 | 6,800 | 7,300 | 11,000 | 11,800 | 13,300 | 14,200 |
| VII. Chương trình tính theo ngày (6 ngày / 5 đêm) | |||||||
| Đà Nẵng - Hội An - Huế (hoặc ngược lại - không đi Mỹ Sơn) | 3,600 | 3,900 | 4,200 | 6,600 | 7,100 | 8,100 | 8,600 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha/Thiên Đường | 5,800 | 6,200 | 6,700 | 10,500 | 11,500 | 12,400 | 13,200 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha - Thiên Đường | 6,100 | 6,600 | 7,100 | 11,300 | 11,800 | 13,000 | 13,900 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha/Thiên Đường - mộ Bác Giáp | 6,100 | 6,600 | 7,100 | 11,300 | 11,800 | 13,000 | 13,900 |
| Đà Nẵng - Hội An - Huế - Phong Nha - Thiên Đường - mộ Bác Giáp | 6,400 | 7,000 | 7,500 | 11,600 | 12,100 | 13,700 | 14,600 |
Lưu ý:
BẢNG BÁO GIÁ THUÊ XE KHÁCH NỘI ĐỊA TẠI ĐÀ NẴNG - HUẾ
(đơn vị tính: 1,000đ)
| STT | HÀNH TRÌNH | THỜI GIAN | 7 CHỖ | 16 CHỖ | 30 CHỖ | 35 CHỖ | 45 CHỖ |
| 1 | ĐÀ NẴNG - NGŨ HÀNH SƠN - HỘI AN - BÀ NÀ - HUẾ | 5N4D | 5,000 | 5,500 | 7,500 | 8,500 | 9,500 |
| N1: Đón khách - city Đà Nẵng | |||||||
| N2: Đà Nẵng - Ngũ Hành Sơn - Hội An | |||||||
| N3: Đà Nẵng - Bà Nà - Huế | |||||||
| N4: City Huế - Lăng - Đại Nội | |||||||
| N5: Huế - Đà Nẵng | |||||||
| 2 | ĐÀ NẴNG - HỘI AN - CÙ LAO CHÀM - BÀ NÀ | 4N3D | 3,200 | 3,500 | 5,500 | 6,000 | 7,000 |
| N1:Đà Nẵng-Ngũ Hành Sơn -Hội An | |||||||
| N2:Cù Lao Chàm- Đà Nẵng | |||||||
| N3:Bà Nà - Đà Nẵng | |||||||
| N4:Đà Nẵng - Sơn Trà - Mua sắm | |||||||
| 3 | ĐÀ NẴNG - BÀ NÀ | 2N1D | 1,400 | 1,500 | 2,200 | 2,500 | 3,000 |
| 4 | ĐÀ NẴNG - HỘI AN | 2N1D | 1,400 | 1,500 | 2,200 | 2,500 | 3,000 |
| 5 | ĐÀ NẴNG - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - VŨNG CHÙA - LAO BẢO | 3N2D | 6,200 | 6,800 | 10,000 | 11,500 | 12,500 |
| N1: Đà Nẵng - Vũng Chùa | |||||||
| N2: Động Thiên Đường - Lao Bảo | |||||||
| N3: Lao Bảo - Đà Nẵng | |||||||
| 6 | ĐÀ NẴNG - BÀ NÀ - NGŨ HÀNH SƠN - HỘI AN - BÁN ĐẢO SƠN TRÀ | 3N2D | 2,400 | 2,600 | 4,500 | 5,500 | 6,000 |
| N1: Đón khách - city Đà Nẵng | |||||||
| N2: Đà Nẵng - Ngũ Hành Sơn - Hội An | |||||||
| N3: Đà Nẵng - Bà Nà - Bán Đảo Sơn Trà - Tiễn Sân Bay | |||||||
| 7 | ĐÀ NẴNG - NGŨ HÀNH SƠN - HỘI AN - MỘ BÁC GIÁP - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HUẾ | 5N4D | 7,000 | 8,000 | 11,500 | 13,000 | 14,000 |
| N1: Đón khách - city Đà Nẵng | |||||||
| N2: Đà Nẵng - Ngũ Hành Sơn - Hội An | |||||||
| N3: Đà Nẵng - Quảng Bình - Mộ Bác Giáp | |||||||
| N4: Động Thiên Đường - Huế | |||||||
| N5: City Huế - Đà Nẵng | |||||||
| 8 | ĐÀ NẴNG - NGŨ HÀNH SƠN - HỘI AN - BÀ NÀ - BÁN ĐẢO SƠN TRÀ | 4N3D | 3,500 | 3,700 | 5,000 | 6,000 | 7,000 |
| N1: Đón khách - city Đà Nẵng | |||||||
| N2: Đà Nẵng - Ngũ Hành Sơn - Hội An | |||||||
| N3: Đà Nẵng - Bà Nà | |||||||
| N4: Đà Nẵng - Bán Đảo sơn Trà - Tiễn Sân Bay | |||||||
| 9 | ĐÀ NẴNG - HUẾ - MỘ BÁC GIÁP - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HUẾ | 4N3D | 6,000 | 7,000 | 10,000 | 12,000 | 13,000 |
| N1: Đà Nẵng - Huế | |||||||
| N2: Huế - Mộ Bác Giáp | |||||||
| N3: Động Thiên Đường - Huế | |||||||
| N4: City Huế - Đà Nẵng |
Lưu ý:
THÔNG BÁO